tỉnh bơ
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cố ý tỏ ra không biết, không quan tâm: "tỉnh bơ" mô tả thái độ giả vờ như không nghe thấy, không hiểu hoặc không để ý đến điều gì đó, thường là để tránh trách nhiệm hoặc làm ngơ trước lời khuyên, yêu cầu.
- Thờ ơ, lạnh nhạt: Dùng để chỉ sự thiếu phản ứng hoặc sự dửng dưng một cách có chủ ý trước một tình huống.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đưa ra lời khuyên nhiều lần, nhưng nó cố tình làm ngơ, không đáp lại.)
- (Anh ta giả vờ không biết, không quan tâm đến lời đề nghị.)
- (Thằng bé không hề tỏ ra chú ý hay sửa đổi, cứ tiếp tục hành động như cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tỉnh bơ trước lời khuyên": thái độ phớt lờ, không tiếp thu lời khuyên.
- Anh ta tỉnh bơ trước mọi lời khuyên của bạn bè. (Anh ta hoàn toàn không để tâm đến những lời góp ý.)
- "tỉnh bơ như không có chuyện gì": giả vờ như mọi việc đều bình thường, không có vấn đề.
- Sau khi gây lỗi, cô ấy tỉnh bơ như không có chuyện gì. (Cô ấy cố tình tỏ ra vô tội, không nhận lỗi.)
Biến thể và từ gần giống
- Tỉnh (tính từ): trạng thái không say, không mê; cũng có nghĩa là thản nhiên, không nao núng.
- Anh ấy tỉnh như sáo. (Anh ấy rất thản nhiên, không hề bối rối.)
- Bơ (tính từ, khẩu ngữ): thờ ơ, lạnh nhạt, không để ý.
- Nó bơ tôi suốt cả buổi. (Nó không thèm để ý đến tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Làm ngơ: cố ý không biết, không quan tâm.
- Phớt lờ: lờ đi, không để ý đến.
- Thờ ơ: thiếu quan tâm, dửng dưng.
Thành ngữ liên quan
- Tỉnh bơ như không: thái độ giả vờ như không có chuyện gì xảy ra.
- Bị mắng mà nó vẫn tỉnh bơ như không. (Dù bị la mắng, nó vẫn tỏ ra không hề hấn gì.)