tỉnh bơ

tỉnh bơ

Tôi khuyên nó, nó cứ tỉnh bơ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cố ý tỏ ra không biết, không quan tâm: "tỉnh " mô tả thái độ giả vờ như không nghe thấy, không hiểu hoặc không để ý đến điều đó, thường để tránh trách nhiệm hoặc làm ngơ trước lời khuyên, yêu cầu.
    • Thờ ơ, lạnh nhạt: Dùng để chỉ sự thiếu phản ứng hoặc sự dửng dưng một cách chủ ý trước một tình huống.
dụ sử dụng
  • (Tôi đưa ra lời khuyên nhiều lần, nhưng cố tình làm ngơ, không đáp lại.)
  • (Anh ta giả vờ không biết, không quan tâm đến lời đề nghị.)
  • (Thằng không hề tỏ ra chú ý hay sửa đổi, cứ tiếp tục hành động như .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tỉnh trước lời khuyên": thái độ phớt lờ, không tiếp thu lời khuyên.
    • Anh ta tỉnh trước mọi lời khuyên của bạn . (Anh ta hoàn toàn không để tâm đến những lời góp ý.)
  • "tỉnh như không chuyện ": giả vờ như mọi việc đều bình thường, không vấn đề.
    • Sau khi gây lỗi, ấy tỉnh như không chuyện . ( ấy cố tình tỏ ra vô tội, không nhận lỗi.)
Biến thể từ gần giống
  • Tỉnh (tính từ): trạng thái không say, không ; cũng có nghĩathản nhiên, không nao núng.
    • Anh ấy tỉnh như sáo. (Anh ấy rất thản nhiên, không hề bối rối.)
  • (tính từ, khẩu ngữ): thờ ơ, lạnh nhạt, không để ý.
    • tôi suốt cả buổi. ( không thèm để ý đến tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Làm ngơ: cố ý không biết, không quan tâm.
  • Phớt lờ: lờ đi, không để ý đến.
  • Thờ ơ: thiếu quan tâm, dửng dưng.
Thành ngữ liên quan
  • Tỉnh như không: thái độ giả vờ như không chuyện xảy ra.
    • Bị mắng vẫn tỉnh như không. ( bị la mắng, vẫn tỏ ra không hề hấn .)

Từ chứa "tỉnh bơ"